So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

Đầu ghi 64 kênh

Đầu ghi 64 kênh

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 1704
  • Ngày đăng: 27/10/2022

Giá sản phẩmLiên hệ
Mã sản phẩmTGA308TAI-64KM
Mua hàng
  • Support Ultra H.265/H.265/H.264 video formats
  • 64-channel input
  • Supports mainstream cameras of ONVIF conformance(Profile S, Profile G, Profile T ) and RTSP protocols
  • Support 2-ch HDMI, 1-ch VGA. HDMI1 and HDMI2 up to 4K (3840x2160) resolution
  • HDMI1, HDMI2, VGA independent outputs provided
  • Up to 12 Megapixels resolution recording
  • Support RAID 0, 1, 5, 6, 10
  • 8 SATA HDDs, Up to 10TB for each HDD
  • Various fisheye dewarping modes for live view and playback for both web interface and GUI
  • Support N+1 Hot spare
  • Support for 12V Power output
  • ANR technology to enhance the storage reliability when the network is disconnected
  • Support cloud upgrade
  • The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI Licensing LLC in the United States and other countries
Model TGA308TAI-64KM
Đầu ghi 64 kênh
Hình ảnh/Âm thanh đầu vào
Hình ảnh đầu vào 64 kênh
Âm thanh vào 2 chiều 1-ch, RCA
Mạng
Băng thông đầu vào 384Mbps
Băng thông đầu ra 384Mbps
Số người điều khiển 128
Giao thức P2P, IPv4/IPv6, TCP/IP, RTP, RTSP, RTCP, HTTP, HTTPS, DNS, DHCP, NTP, SMTP, SNTP, SNMP, UPnP, NFS, PPPoE
Compatible Integration Profile S/Profile G/Profile T, SDK, API, Tools, Library
Client EZStation
EZView
EZLive
IOS, Android (Smart Phone)
Web Browser &
Monitoring
Plug-in required live view: IE9+, Chrome 41 and below, Firefox 52 and below
  Plug-in free live view: Chorme 57.0+, Firefox 58.0+, Edge 16+, Safari 11+
Hình ảnh/âm thanh đầu ra
HDMI/VGA Output VGA:
1920x1080p/60Hz, 1920x1080p/50Hz, 1600x1200/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1280x720/60Hz, 1024x768/60Hz
HDMI1/HDMI2(HDMI audio output is not supported):
4K (3840x2160)/30Hz, 1920x1080p/60Hz, 1920x1080p/50Hz, 1600x1200/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1280x720/60Hz, 1024x768/60Hz
Độ phân giải ghi hình 12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080p/960p/720p/D1/2CIF/CIF
Đầu ra âm thanh 1-ch, RCA
Phát lại đồng bộ 16 kênh
Tốc độ xem lại video 1x, 2x, 4x, 8x, 16x
Chế độ corridor 3/4/5/7/9/10/12/16/32
Nén
Chuẩn nén Ultra H.265, H.265, H.264 (Configurable)
Xem trực tiếp/phát lại 12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080p/960p/720p/D1/2CIF/CIF
Khả năng hiển thị 2 x 12MP@30, 4 x 4K@30, 8 x 4MP@30, 9 x 4MP@25, 16 x 1080P@30, 32 x 960P@25, 36 x 720P@30, 64 x D1
Video Streaming Dual Steaming (Main Stream & Sub Stream) 
Lưu trữ ổ cứng
SATA Hỗ trợ 8 khe cắm SATA
Dung lượng Hỗ trợ lên tới 10TB cho mỗi HDD
HDD Type Surveillance & Enterprise Grade HDD Supported
eSATA 1 eSATA interface
Video footage Backup speed Nhanh và dễ dàng
Lưu trữ đĩa
Loại đĩa RAID 0, 1, 5, 6, 10
Thông minh
Phát hiện VCA Face detection, Motion Detection, Intrusion detection, Cross line detection, Audio detection, Defocus detection, Scene change detection, Auto tracking, Object left behind, Object removed
Tìm kiếm VCA Face search, Behavior search
Statistical Analysis People counting
Processor & OS
Processor Intel quad core processor
Operating System Embedded Linux Kernel
Media Security AES 256-Bit, TLS Encryption, RTSP Encryption, HTTPS Encryption
Âm thanh
Audio Compression G.711
Giao diện bên ngoài
Mạng 2 RJ45 10M/100M/1000M self-adaptive Ethernet Interfaces
Serial Interface 1 x RS232, 1 x RS485
USB Interface Front panel: 2 x USB2.0
Rear panel: 1 x USB3.0
Alarm In 16 kênh
Alarm Out 4 kênh
Chung
Nguồn 100~240 VAC
Tiêu thụ ≤ 25 W (without HDD)
Kích thước (W×D×H) 442mm ×426mm× 89mm (17.4" × 16.8"× 3.5")
Trọng lượng ≤ 5.7Kg (12.57lb)
Môi trường làm việc -10°C~+ 55°C (+14°F~+131°F), Humidity ≤ 90% RH (non-condensing)
Chứng nhận
Chứng nhận CE, FCC, UL, RoHS, WEEE
CE: EN 55032: 2015, EN 61000-3-3: 2013, EN IEC 61000-3-2: 2019, EN 55035: 2017
FCC: Part15 Subpart B, ANSI C63.4


 

Giỏ hàng của tôi (0)

Chat Facebook